高節清風

gāo jié qīng fēng cao tiết thanh phong

Hán Việt: cao tiết thanh phong · Pinyin: gāo jié qīng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tiết) + (thanh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高节:高尚的气节;清风:清廉的作风。气节高尚,作风清廉。比喻人品高洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人品高超。
  • Tân Hoa Tự Điển 高节高尚的气节;清风清廉的作风。气节高尚,作风清廉。比喻人品高洁。