高著
cao trứ
Hán Việt: cao trứ
Tổng quan
biện pháp hay; ý hay; mưu kế hay。同'高招'。
Nghĩa
Việt
- Cihui biện pháp hay; ý hay; mưu kế hay。同'高招'。
ja
- JMdict your literary work
Hán Việt: cao trứ
biện pháp hay; ý hay; mưu kế hay。同'高招'。