高薪酬 gāo xīn chóu · cao tân thù Hán Việt: cao tân thù · Pinyin: gāo xīn chóu Tổng quan lương cao Cấu tạo: 高 (cao) + 薪 (tân) + 酬 (thù)Pinyingāo xīn chóuHán Việtcao tân thùCấu tạo高 + 薪 + 酬 · cao + tân + thù nghĩa thành phần: cao + tân + thù Nghĩa ViệtCihui lương caoEngCC-CEDICT high salaryCihui high salary