高号铜 cao hào đồng Hán Việt: cao hào đồng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 号 (hào) + 铜 (đồng)Hán Việtcao hào đồngCấu tạo高 + 号 + 铜 · cao + hào + đồng nghĩa thành phần: cao + hào + đồng