高血脂

gāo xuè zhī cao huyết chi

Hán Việt: cao huyết chi · Pinyin: gāo xuè zhī

Tổng quan

see 高脂血症[gao1 zhi1 xue4 zheng4]

Cấu tạo: (cao) + (huyết) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 高脂血症[gao1 zhi1 xue4 zheng4]
  • Cihui see 高脂血症