高血鈣 gāo xuè gài · cao huyết cái Hán Việt: cao huyết cái · Pinyin: gāo xuè gài Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 血 (huyết) + 鈣 (cái)Pinyingāo xuè gàiHán Việtcao huyết cáiCấu tạo高 + 血 + 鈣 · cao + huyết + cái nghĩa thành phần: cao + huyết + cái