高調兒 cao điều nhi Hán Việt: cao điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 調 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtcao điều nhiCấu tạo高 + 調 + 兒 · cao + điều + nhi nghĩa thành phần: cao + điều + nhi Nghĩa EngCihui 高調兒 āodiàor ►See gāodiào