高談 cao đàm Hán Việt: cao đàm Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 談 (đàm)Hán Việtcao đàmCấu tạo高 + 談 · cao + đàm nghĩa thành phần: cao + đàm Nghĩa EngCihui 高談 gāotán adv. animatedly Từ liên quan Từ trái nghĩa耳语