高談劇論

gāo tán jù lùn cao đàm kịch luận

Hán Việt: cao đàm kịch luận · Pinyin: gāo tán jù lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (đàm) + (kịch) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剧:剧烈,激烈。高深空洞的言谈,激烈的辩论。