高譚市 gāo tán shì · cao đàm thị Hán Việt: cao đàm thị · Pinyin: gāo tán shì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 譚 (đàm) + 市 (thị)Pinyingāo tán shìHán Việtcao đàm thịCấu tạo高 + 譚 + 市 · cao + đàm + thị nghĩa thành phần: cao + đàm + thị