高貴雞
cao quý kê
Hán Việt: cao quý kê · Pinyin: gāo guì jī
Tổng quan
(Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ
Eng
- CC-CEDICT (Tw) (slang) snobbish, pretentious gay person
- Cihui (Tw) (slang) snobbish, pretentious gay person