高超声波学

cao siêu thanh ba học

Hán Việt: cao siêu thanh ba học

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 波 (ba) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高超的技艺 · 高超技能 · 高超绝伦 · 高超音速