高超技能 gāo chāo jì néng · cao siêu kĩ năng Hán Việt: cao siêu kĩ năng · Pinyin: gāo chāo jì néng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 超 (siêu) + 技 (kĩ) + 能 (năng)Pinyingāo chāo jì néngHán Việtcao siêu kĩ năngCấu tạo高 + 超 + 技 + 能 · cao + siêu + kĩ + năng nghĩa thành phần: cao + siêu + kĩ + năng