高超音速
cao siêu âm tốc
Hán Việt: cao siêu âm tốc · Pinyin: gāo chāo yīn sù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 高超音速 āo-chāoyīnsù n. <phy.> hypersonic speed
Eng
- Cihui 高超音速 āo-chāoyīnsù n. <phy.> hypersonic speed
- Tần suất từ 高超音速 āo-chāoyīnsù n. <phy.> hypersonic speed
Đức
- Handedict Überschallgeschwindigkeit