高超的技艺

cao siêu đích kĩ nghệ

Hán Việt: cao siêu đích kĩ nghệ

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 超 (siêu) + 的 (đích) + 技 (kĩ) + 藝 (nghệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

技艺表演 · 技艺娴熟的 · 高超声波学 · 技艺名家 · 技艺高超 · 高超技能 · 高超绝伦 · 高超音速