高超的

cao siêu đích

Hán Việt: cao siêu đích

Tổng quan

cao, cao ngất, kiêu căng, kiêu kỳ, kiêu ngạo, cao thượng, cao quý

Cấu tạo: (cao) + (siêu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao, cao ngất, kiêu căng, kiêu kỳ, kiêu ngạo, cao thượng, cao quý