高超的

cao siêu đích

Hán Việt: cao siêu đích

Tổng quan

cao, cao ngất, kiêu căng, kiêu kỳ, kiêu ngạo, cao thượng, cao quý

Cấu tạo: 高 (cao) + 超 (siêu) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高超 · 高超的技艺 · 高超技能 · 高超绝伦 · 高超音速 · 高超声波学