高足

gāo zú cao túc

Hán Việt: cao túc · Pinyin: gāo zú

Tổng quan

kính ngữ: Đệ tử xuất sắc của bạn | học trò xuất sắc nhất của bạn ẻ học trò tài giỏi. Như Cao đệ — Người tài giỏi — Nhanh chân, tới trước, làm trước. cao túc cao túc ☆Kẻ học trò tài giỏi. Như Cao đệ — Người tài giỏi — Nhanh chân, tới trước, làm trước. cao túc (雜語)弟子之勝者,曰高足。宋高僧傳七曰:「有大乘基,為其高足。」☸ cao túc (tôn xưng học trò của người khác)。敬辭,稱呼別人的學生。

Cấu tạo: (cao) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính ngữ: Đệ tử xuất sắc của bạn | học trò xuất sắc nhất của bạn ẻ học trò tài giỏi. Như Cao đệ — Người tài giỏi — Nhanh chân, tới trước, làm trước. cao túc cao túc ☆Kẻ học trò tài giỏi. Như Cao đệ — Người tài giỏi — Nhanh chân, tới trước, làm trước. cao túc (雜語)弟子之勝者,曰高足。宋高僧傳七曰:…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.良馬、駿馬。漢代驛馬有高足、中足、下足之分。《文選.古詩十九首.今日良宴會詩》:「何不策高足,先據要路津?」 2.對他人弟子、徒弟的美稱。唐.張彥遠《法書要錄.卷一.宋.羊欣.采能書人名》:「高陽許靜民,鎮軍參軍,善隸草,羲之高足。」也稱為「上足」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬辞,称呼别人的学生。

Eng

  • CC-CEDICT honorific: Your distinguished disciple|Your most brilliant pupil
  • Cihui honorific: Your distinguished disciple; Your most brilliant pupil

ja

  • JMdict best student|leading disciple
  • JMdict stilts|raised service tray|two-storied stage set

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

学生