高足杯 cao túc bôi Hán Việt: cao túc bôi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 足 (túc) + 杯 (bôi)Hán Việtcao túc bôiCấu tạo高 + 足 + 杯 · cao + túc + bôi nghĩa thành phần: cao + túc + bôi Nghĩa EngCihui 高足杯 āozúbēi n. <pottery> stem cup M:ge/²zhī