高跟兒 cao cân nhi Hán Việt: cao cân nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 跟 (cân) + 兒 (nhi)Hán Việtcao cân nhiCấu tạo高 + 跟 + 兒 · cao + cân + nhi nghĩa thành phần: cao + cân + nhi Nghĩa EngCihui 高跟兒 āogēnr ►See ¹gāogēn