高跟鞋
cao cân hài
Hán Việt: cao cân hài · Pinyin: gāo gēn xié
Tổng quan
giày cao gót
Nghĩa
Việt
- Cihui giày cao gót
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 後跟較高的鞋。如:「現在愈來愈流行穿高跟鞋。」也稱為「高跟」。
Eng
- CC-CEDICT high-heeled shoes
- Cihui high-heeled shoes