高身材 cao thân tài Hán Việt: cao thân tài Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 身 (thân) + 材 (tài)Hán Việtcao thân tàiCấu tạo高 + 身 + 材 · cao + thân + tài nghĩa thành phần: cao + thân + tài