高車大馬 gāo chē dà mǎ · cao xa đại mã Hán Việt: cao xa đại mã · Pinyin: gāo chē dà mǎ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 車 (xa) + 大 (đại) + 馬 (mã)Pinyingāo chē dà mǎHán Việtcao xa đại mãCấu tạo高 + 車 + 大 + 馬 · cao + xa + đại + mã nghĩa thành phần: cao + xa + đại + mã