高車大馬

gāo chē dà mǎ cao xa đại mã

Hán Việt: cao xa đại mã · Pinyin: gāo chē dà mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (xa) + (đại) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高车:车盖很高的车。四匹马驾驶的、车盖很高的车。形容高官显贵的阔绰。