高速地 cao tốc địa Hán Việt: cao tốc địa Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 地 (địa)Hán Việtcao tốc địaCấu tạo高 + 速 + 地 · cao + tốc + địa nghĩa thành phần: cao + tốc + địa