高速度 cao tốc độ Hán Việt: cao tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtcao tốc độCấu tạo高 + 速 + 度 · cao + tốc + độ nghĩa thành phần: cao + tốc + độ Nghĩa EngCihui 高速度 āosùdù n. high speedjaJMdict high speed