高速汽車

cao tốc khí xa

Hán Việt: cao tốc khí xa

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) speeder, xe con cao tốc (ô tô không mui hai chỗ ngồi có tốc độ nhanh)

Cấu tạo: (cao) + (tốc) + (khí) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) speeder, xe con cao tốc (ô tô không mui hai chỗ ngồi có tốc độ nhanh)