高週波 gāo zhōu bō · cao chu ba Hán Việt: cao chu ba · Pinyin: gāo zhōu bō Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 週 (chu) + 波 (ba)Pinyingāo zhōu bōHán Việtcao chu baCấu tạo高 + 週 + 波 · cao + chu + ba nghĩa thành phần: cao + chu + ba Nghĩa jaJMdict high frequency|HF