高部分 cao bộ phân Hán Việt: cao bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việtcao bộ phânCấu tạo高 + 部 + 分 · cao + bộ + phân nghĩa thành phần: cao + bộ + phân Nghĩa EngCihui 高部分 āobùfen n. high portion