高鈣尿 cao cái niệu Hán Việt: cao cái niệu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 鈣 (cái) + 尿 (niệu)Hán Việtcao cái niệuCấu tạo高 + 鈣 + 尿 · cao + cái + niệu nghĩa thành phần: cao + cái + niệu