高銅血 cao đồng huyết Hán Việt: cao đồng huyết Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 銅 (đồng) + 血 (huyết)Hán Việtcao đồng huyếtCấu tạo高 + 銅 + 血 · cao + đồng + huyết nghĩa thành phần: cao + đồng + huyết