高錳鋼 gāo měng gāng · cao mạnh cương Hán Việt: cao mạnh cương · Pinyin: gāo měng gāng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 錳 (mạnh) + 鋼 (cương)Pinyingāo měng gāngHán Việtcao mạnh cươngCấu tạo高 + 錳 + 鋼 · cao + mạnh + cương nghĩa thành phần: cao + mạnh + cương