高階語言

gāo jiē yǔ yán cao giai ngữ ngôn

Hán Việt: cao giai ngữ ngôn · Pinyin: gāo jiē yǔ yán

Tổng quan

(tin học) ngôn ngữ cấp cao (Đài Loan, HK, Macau)

Cấu tạo: (cao) + (giai) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) ngôn ngữ cấp cao (Đài Loan, HK, Macau)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高階程式語言的簡稱。參見「高階程式語言」條。

Eng

  • CC-CEDICT (computing) high-level language (Tw, HK, Macau)
  • Cihui (computing) high-level language (Tw, HK, Macau)