高阻計 cao trở kế Hán Việt: cao trở kế Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 阻 (trở) + 計 (kế)Hán Việtcao trở kếCấu tạo高 + 阻 + 計 · cao + trở + kế nghĩa thành phần: cao + trở + kế