高降的 cao hàng đích Hán Việt: cao hàng đích Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 降 (hàng) + 的 (đích)Hán Việtcao hàng đíchCấu tạo高 + 降 + 的 · cao + hàng + đích nghĩa thành phần: cao + hàng + đích Nghĩa EngCihui 高降的 āojiàng de attr. high falling