高階層

cao giai tằng

Hán Việt: cao giai tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (giai) + (tằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分層負責體系中,位於上層的階級。如:「這個企劃案已通過公司高階層主管的審核,可以著手實行了。」

Eng

  • Cihui 高階層 āojiēcéng n. upper class/level (in a hierarchy)