高雅地

gāo yǎ decao nhã địa

Hán Việt: cao nhã địa · Pinyin: gāo yǎ de

Tổng quan

đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh, lịch sự, tao nhã, có ý tứ, kha khá, tươm tất, tử tế, tốt thanh lịch, tao nhã nhã, trang nhã, có óc thẩm Mỹ, có vẻ thẩm Mỹ

Cấu tạo: 高 (cao) + 雅 (nhã) + 地 (địa)

Nghĩa

Đức

  • Handedict geschmackvoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

高雅的 · 高雅 · 高雅闲谈 · 高雅闲淡 · 高雅的人 · 高雅词语