高頻爐 cao tần lô Hán Việt: cao tần lô Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 爐 (lô)Hán Việtcao tần lôCấu tạo高 + 頻 + 爐 · cao + tần + lô nghĩa thành phần: cao + tần + lô Nghĩa EngCihui 高頻爐 āopínlú n. high-frequency furnace M:ge/⁴zuò