高頻詞 cao tần từ Hán Việt: cao tần từ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 詞 (từ)Hán Việtcao tần từCấu tạo高 + 頻 + 詞 · cao + tần + từ nghĩa thành phần: cao + tần + từ Nghĩa EngCihui 高頻詞 āopíncí np. frequently encountered word