高風險區

gāo fēng xiǎn qū cao phong hiểm khu

Hán Việt: cao phong hiểm khu · Pinyin: gāo fēng xiǎn qū

Tổng quan

khu vực rủi ro cao

Cấu tạo: (cao) + (phong) + (hiểm) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực rủi ro cao

Eng

  • Cihui high risk area