高風險族 gāo fēng xiǎn zú · cao phong hiểm tộc Hán Việt: cao phong hiểm tộc · Pinyin: gāo fēng xiǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 風 (phong) + 險 (hiểm) + 族 (tộc)Pinyingāo fēng xiǎn zúHán Việtcao phong hiểm tộcCấu tạo高 + 風 + 險 + 族 · cao + phong + hiểm + tộc nghĩa thành phần: cao + phong + hiểm + tộc