高風險集 gāo fēng xiǎn jí · cao phong hiểm tập Hán Việt: cao phong hiểm tập · Pinyin: gāo fēng xiǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 風 (phong) + 險 (hiểm) + 集 (tập)Pinyingāo fēng xiǎn jíHán Việtcao phong hiểm tậpCấu tạo高 + 風 + 險 + 集 · cao + phong + hiểm + tập nghĩa thành phần: cao + phong + hiểm + tập