高高立起 gāo gāo lì qǐ · cao cao lập khởi Hán Việt: cao cao lập khởi · Pinyin: gāo gāo lì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 高 (cao) + 立 (lập) + 起 (khởi)Pinyingāo gāo lì qǐHán Việtcao cao lập khởiCấu tạo高 + 高 + 立 + 起 · cao + cao + lập + khởi nghĩa thành phần: cao + cao + lập + khởi