高麗參
cao lệ tham
Hán Việt: cao lệ tham · Pinyin: gāo lí shēn
Tổng quan
THAM sâm Cao Ly; sâm Triều Tiên
1.朝鲜出产的人参。
朝鮮半島生產的人參。如:「韓國的高麗參,一直享有盛名。」
Nghĩa
Việt
- Cihui sâm Cao Ly
- Tần suất từ cây nhân sâm, củ nhân sâm; sâm Triều Tiên
- Biên soạn Korean ginseng M:²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朝鮮半島生產的人參。如:「韓國的高麗參,一直享有盛名。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.朝鲜出产的人参。
Eng
- Cihui Koryo ginseng
- Tần suất từ n. Korean ginseng M:²gēn