高麗太祖 gāo lì tài zǔ · cao lệ thái tổ Hán Việt: cao lệ thái tổ · Pinyin: gāo lì tài zǔ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 麗 (lệ) + 太 (thái) + 祖 (tổ)Pinyingāo lì tài zǔHán Việtcao lệ thái tổCấu tạo高 + 麗 + 太 + 祖 · cao + lệ + thái + tổ nghĩa thành phần: cao + lệ + thái + tổ