高麗成宗 gāo lí chéng zōng · cao lệ thành tông Hán Việt: cao lệ thành tông · Pinyin: gāo lí chéng zōng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 麗 (lệ) + 成 (thành) + 宗 (tông)Pinyingāo lí chéng zōngHán Việtcao lệ thành tôngCấu tạo高 + 麗 + 成 + 宗 · cao + lệ + thành + tông nghĩa thành phần: cao + lệ + thành + tông