髮指示 phát chỉ kì Hán Việt: phát chỉ kì Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 指 (chỉ) + 示 (kì)Hán Việtphát chỉ kìCấu tạo髮 + 指 + 示 · phát + chỉ + kì nghĩa thành phần: phát + chỉ + kì Nghĩa EngCihui direction giving