髮蠟條 phát lạp điều Hán Việt: phát lạp điều Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 蠟 (lạp) + 條 (điều)Hán Việtphát lạp điềuCấu tạo髮 + 蠟 + 條 · phát + lạp + điều nghĩa thành phần: phát + lạp + điều Nghĩa EngCihui 髮蠟條 àlàtiáo n. pomade stick M:²kuài/²zhī