髯主簿 rán zhǔ bù · nhiêm chủ bộ Hán Việt: nhiêm chủ bộ · Pinyin: rán zhǔ bù Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 主 (chủ) + 簿 (bộ)Pinyinrán zhǔ bùHán Việtnhiêm chủ bộCấu tạo髯 + 主 + 簿 · nhiêm + chủ + bộ nghĩa thành phần: nhiêm + chủ + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"髯须主簿"。