鬃杯科 tông bôi khoa Hán Việt: tông bôi khoa Tổng quan Cấu tạo: 鬃 (tông) + 杯 (bôi) + 科 (khoa)Hán Việttông bôi khoaCấu tạo鬃 + 杯 + 科 · tông + bôi + khoa nghĩa thành phần: tông + bôi + khoa