鬆土機 sōng tǔ jī · tông thổ ki Hán Việt: tông thổ ki · Pinyin: sōng tǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 土 (thổ) + 機 (ki)Pinyinsōng tǔ jīHán Việttông thổ kiCấu tạo鬆 + 土 + 機 · tông + thổ + ki nghĩa thành phần: tông + thổ + ki Nghĩa EngCihui 鬆土機 ōngtǔjī n. <agr.> loosener; scarifier M:¹tái